慰藉
—
Gợi nhớ
Từ "慰藉" (wèi jiè) mang nghĩa "An ủi, xoa dịu, niềm an ủi", kết hợp bởi 慰 (wèi - ủy): "an ủi" + 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰). • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 慰藉
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:An ủi, xoa dịu, niềm an ủi
Ví dụ (3)
在他最失意的时候,朋友的问候给了他莫大的慰藉。
Lúc anh ấy thất vọng nhất, lời hỏi thăm của người bạn đã mang lại cho anh ấy niềm an ủi to lớn.
During his most dejected moments, his friend's greetings brought him immense solace.
音乐不仅是他的爱好,更是他心灵深处的温柔慰藉。
Âm nhạc không chỉ là sở thích, mà còn là sự xoa dịu dịu dàng nơi sâu thẳm tâm hồn anh ấy.
Music is not only his hobby, but also a gentle solace deep within his soul.
无论父母如何好言安慰,也无法完全慰藉她痛失爱犬的悲伤。
Dù bố mẹ có lựa lời khuyên răn thế nào, cũng không thể xoa dịu hoàn toàn nỗi buồn mất đi chú chó cưng của cô ấy.
No matter how kindly her parents tried to comfort her, they could not fully console her grief over losing her beloved dog.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây