Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
快慰
kuài wèi
Vui sướng và an lòng, phấn khởi dễ chịu
Hán việt: khoái ủy
—

Gợi nhớ

Từ "快慰" (kuài wèi) mang nghĩa "Vui sướng và an lòng, phấn khởi dễ chịu", kết hợp bởi 快 (kuài - khoái): "nhanh" + 慰 (wèi - ủy): "an ủi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 快: Trái tim (忄) đập rộn ràng đầy dứt khoát (夬) thúc giục đôi chân bước đi thật mau lẹ, thể hiện tốc độ nhanh chóng, vui vẻ (快). • Chữ 慰: Người bề trên (尉) dùng tấm lòng chân thành (心) vỗ về và sẻ chia nỗi buồn giúp người khác được an ủi, động viên (慰).

Thành phần cấu tạo

快慰
kuài wèi
Vui sướng và an lòng, phấn khởi dễ chịu
快
kuài • khoái
nhanh
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán / âm đọc (nằm bên phải)
慰
wèi • ủy
an ủi
尉
Úy
Quản lý / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây