Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
藉助
jiè zhù
Với sự giúp đỡ của
Hán việt: tạ trợ
—

Gợi nhớ

Từ "藉助" (jiè zhù) mang nghĩa "Với sự giúp đỡ của", kết hợp bởi 藉 (jiè / jí - tạ): "dựa vào" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 藉: Đem lớp cỏ khô (艹) đan kết thành tấm đệm lót ngồi (耤) để nương tựa, dựa vào hoặc mượn cớ (藉). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).

Thành phần cấu tạo

藉助
jiè zhù
Với sự giúp đỡ của
藉
jiè / jí • tạ
dựa vào
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
籍
Tịch
Sách / âm đọc (phía dưới)
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây