咦
丨フ一一フ一フノ丶
9
—
Gợi nhớ
Mở miệng (口) thốt lên đầy kinh ngạc khi thấy chuyện lạ thường (夷), biểu thị tiếng cảm thán ủa, ơ, kìa (咦).
Thành phần cấu tạo
咦
Ủa, ơ, kìa (thể hiện ngạc nhiên)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
夷
Di
Di / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (56)
Định nghĩa (1)
1
thán từ
Nghĩa:Ủa, ơ, kìa (thể hiện ngạc nhiên)
Ví dụ (3)
咦,我的钥匙刚才还在这儿,怎么不见了?
Ơ, chìa khóa của tôi vừa nãy vẫn ở đây, sao lại biến mất rồi?
Huh, my keys were right here just a moment ago—how did they disappear?
咦,外面怎么突然下起大雨来了?
Ủa, sao ngoài trời tự nhiên lại đổ mưa to thế này?
Oh, why did it suddenly start pouring outside?
咦,你今天不是请假休息了吗?
Ơ, hôm nay không phải bạn xin nghỉ để nghỉ ngơi rồi sao?
Eh? Didn't you take the day off to rest today?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây