周庄
—
Gợi nhớ
Từ "周庄" (Zhōuzhuāng) mang nghĩa "Chu Trang", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 庄 (zhuāng - trang): "Làng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 庄: Dưới mái nhà rộng rãi (广) dựng trên nền đất màu mỡ (土) là nơi bà con quây quần sinh sống thành thôn trang, làng xóm (庄).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chu Trang
Ví dụ (3)
周庄被称为中国第一水乡。
Chu Trang được mệnh danh là đệ nhất thủy hương của Trung Quốc.
Zhouzhuang is known as the number one water town in China.
周庄的小桥流水人家吸引了无数国内外游客。
Cảnh sông nước, cầu nhỏ và nhà dân ở Chu Trang đã thu hút vô số du khách trong và ngoài nước.
The small bridges, flowing water, and traditional houses of Zhouzhuang have attracted countless domestic and foreign tourists.
我们坐着小船游览了美丽的周庄古镇。
Chúng tôi đã đi thuyền nhỏ tham quan cổ trấn Chu Trang xinh đẹp.
We took a small boat to tour the beautiful ancient town of Zhouzhuang.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây