Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
瓦匠
wǎjiang
thợ nề, thợ xây
Hán việt: ngõa tượng
—

Gợi nhớ

Từ "瓦匠" (wǎjiang) mang nghĩa "thợ nề, thợ xây", kết hợp bởi 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 匠 (jiàng - tượng): "thợ thủ công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 匠: Cất chiếc rìu sắc bén (斤) ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ (匚) để chế tác đồ mộc tinh xảo chính là người thợ thủ công, nghệ nhân (匠).

Thành phần cấu tạo

瓦匠
wǎjiang
thợ nề, thợ xây
瓦
wǎ • ngõa
Ngói
瓦
Bộ Ngõa
Hình viên ngói cong lợp mái
匠
jiàng • tượng
thợ thủ công
匚
Bộ Phương
Hộp đồ nghề (phía ngoài)
斤
Bộ Cân
Rìu (phía trong)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây