瓦匠
—
Gợi nhớ
Từ "瓦匠" (wǎjiang) mang nghĩa "thợ nề, thợ xây", kết hợp bởi 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói" + 匠 (jiàng - tượng): "thợ thủ công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦). • Chữ 匠: Cất chiếc rìu sắc bén (斤) ngay ngắn trong chiếc hộp gỗ (匚) để chế tác đồ mộc tinh xảo chính là người thợ thủ công, nghệ nhân (匠).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 瓦匠
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:thợ nề, thợ xây
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây