科特迪瓦
—
Gợi nhớ
Từ "科特迪瓦" (Kētèdíwǎ) mang nghĩa "Bờ Biển Ngà", kết hợp bởi 科 (kē - khoa): "khoa học" + 特 (tè - đặc): "Đặc biệt" + 迪 (dí - địch): "dẫn dắt" + 瓦 (wǎ - ngõa): "Ngói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科). • Chữ 特: Con Trâu (牛) ở Chùa (寺) là con vật Đặc biệt (特). • Chữ 迪: Bước đi tiên phong trên đường lớn (辶) chỉ rõ nguyên do và lối đi (由) để dẫn dắt, khai mở trí tuệ cho người sau (迪). • Chữ 瓦: Những phiến đất nung uốn cong móc nối khít vào nhau trên mái nhà giúp che mưa chắn nắng chính là viên ngói (瓦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 科特迪瓦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bờ Biển Ngà
Ví dụ (3)
地图上可以清楚看到科特迪瓦。
Có thể thấy rõ Bờ Biển Ngà trên bản đồ.
You can clearly see Ivory Coast on the map.
我想了解科特迪瓦的签证政策。
Tôi muốn tìm hiểu chính sách thị thực của Bờ Biển Ngà.
I would like to learn about Ivory Coast's visa policy.
他们从科特迪瓦进口了一批商品。
Họ đã nhập một lô hàng từ Bờ Biển Ngà.
They imported a batch of goods from Ivory Coast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây