尘封
—
Gợi nhớ
Từ "尘封" (chén fēng) mang nghĩa "phủ bụi, bám bụi, chôn vùi trong bụi bặm", kết hợp bởi 尘 (chén - trần): "bụi" + 封 (fēng - phong): "Niêm phong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尘: Những hạt đất (土) nhỏ li ti (小) bay lơ lửng trong nắng sớm rồi phủ lên mặt bàn, chính là hạt bụi, bụi trần (尘). • Chữ 封: Đắp hai tầng đất cao (圭) rồi dùng bàn tay đúng khuôn phép (寸) đóng dấu niêm kín lại là phong ấn, niêm phong (封).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尘封
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:phủ bụi, bám bụi, chôn vùi trong bụi bặm
Ví dụ (3)
这本尘封多年的日记记录了他年轻时的梦想。
Cuốn nhật ký phủ bụi nhiều năm này ghi lại những ước mơ thời trẻ của anh ấy.
This diary, which had been gathering dust for years, recorded the dreams of his youth.
打开尘封已久的箱子,里面满是旧照片。
Mở chiếc hộp đã bám bụi bấy lâu nay, bên trong toàn là ảnh cũ.
Opening the box that had long been gathering dust, we found it full of old photos.
尘封的历史记忆再次被人们唤醒。
Ký ức lịch sử bị chôn vùi bấy lâu nay lại một lần nữa được mọi người đánh thức.
Long-buried historical memories were once again awakened by the people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây