堅
一フフ一丶丶フ丶一丨一
11
—
Gợi nhớ
Lớp đất sét (土) được nện chặt bởi bàn tay cứng cỏi (臤) sẽ kết khối tạo nên nền móng vô cùng kiên cố, rắn chắc (堅).
Thành phần cấu tạo
堅
kiên cố, rắn chắc, kiên cường
臤
Chữ Kiên
Cứng cỏi, bền chắc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
Từ ghép (2)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:kiên cố, rắn chắc, kiên cường
Ví dụ (5)
城墙非常坚固。
Tường thành vô cùng kiên cố.
The city wall is extremely solid.
他有着坚强的意志。
Anh ấy có một ý chí kiên cường.
He has a strong will.
这块木头很坚硬。
Khối gỗ này rất rắn chắc.
This piece of wood is very hard.
我们要坚持到底。
Chúng ta phải kiên trì đến cùng.
We must persist to the end.
他坚信自己能解决困难。
Anh ấy kiên tin bản thân có thể giải quyết khó khăn.
He firmly believes he can solve difficulties.
2
Phó từ
Nghĩa:kiên trì, quả quyết
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây