乘涼
—
Gợi nhớ
Từ "乘涼" (chéng liáng) mang nghĩa "tận hưởng sự mát mẻ", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 涼 (liáng - lương): "mát mẻ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 涼: Làn hơi nước (氵) theo gió thổi qua tòa lầu cao nơi kinh thành (京) mang lại bầu không khí dịu nhẹ, trong lành và mát mẻ (涼).
Thành phần cấu tạo
乘涼
tận hưởng sự mát mẻ
乘
禾
Hòa (biến thể)
Cây, thân (phía trên)
北
Bắc (biến thể)
Hai người ngồi quay lưng (phía dưới)
涼
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Làn nước trong trẻo, hơi nước
京
Chữ Kinh
Tòa lầu cao thoáng đãng nơi kinh thành
Phân tích từ 乘涼
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tận hưởng sự mát mẻ
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây