乘势
—
Gợi nhớ
Từ "乘势" (cheng shi) mang nghĩa "Tận dụng đà (thừa thế)", kết hợp bởi 乘 (chéng - thừa): "đi" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乘势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ / Phó từ
Nghĩa:Tận dụng đà (thừa thế)
Ví dụ (3)
听到胜利的消息,战士们乘势追击逃兵。
Nghe tin chiến thắng, các chiến sĩ thừa thế đuổi theo binh lính đào ngũ.
Hearing the news of victory, the soldiers seized the momentum to pursue the fleeing enemy.
公司乘势开拓了海外市场。
Công ty thừa thế mở rộng thị trường hải ngoại.
The company capitalized on the momentum to expand into overseas markets.
我们要乘势而上,争取取得更大的成绩。
Chúng ta phải thừa thế tiến lên, phấn đấu đạt thành tích lớn hơn nữa.
We should ride the momentum and strive for even greater achievements.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây