Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
上乘
shàng shèng
thượng đẳng
Hán việt: thượng thừa
—

Gợi nhớ

Từ "上乘" (shàng shèng) mang nghĩa "thượng đẳng", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 乘 (chéng - thừa): "đi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 乘: Hai người ngồi cân đối hai bên (北) trên ngọn cây lúa lớn (禾) như đang cưỡi xe vượt đường xa, mang nghĩa đi xe, cưỡi, nhân lên (乘).

Thành phần cấu tạo

上乘
shàng shèng
thượng đẳng
上
shàng • thượng
lên
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mặt phẳng (phía dưới)
卜
Nét chỉ lên
Hướng lên trên (phía trên)
乘
chéng • thừa
đi
禾
Hòa (biến thể)
Cây, thân (phía trên)
北
Bắc (biến thể)
Hai người ngồi quay lưng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:thượng đẳng
Ví dụ (3)
zhè这wèi位niánqīng年轻yǎnyuán演员yǎnjì演技shàngchéng上乘,qiántú前途bùkěxiànliàng不可限量。
Diễn viên trẻ này diễn xuất thượng thừa, tiền đồ không thể đo đếm.
This young actor has top-notch acting skills and a boundless future.
zhè这kuǎn款cháyè茶叶xuǎnyòng选用shàngchéng上乘de的nèn嫩yá芽hōngbèi烘焙ér而chéng成,qīngxiāng清香pūbí扑鼻。
Loại trà này chọn lọc những búp non hảo hạng để sấy khô, hương thơm nồng nàn.
This tea is roasted from superior tender buds and has a refreshing aroma.
gāi该huàláng画廊shōucáng收藏le了xǔduō许多yìshù艺术shuǐpíng水平shàngchéng上乘de的míngzuò名作。
Phòng trưng bày nghệ thuật này thu thập rất nhiều tác phẩm nổi tiếng có trình độ nghệ thuật xuất sắc.
The gallery houses many famous works of superior artistic quality.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây