逞強
—
Gợi nhớ
Từ "逞強" (chěng qiáng) mang nghĩa "thể hiện sức mạnh của mình", kết hợp bởi 逞 (chěng - sính): "khoe khoang" + 強 (qiáng / qiǎng / jiàng - cường): "mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 逞: Bước đi nghênh ngang trên đường (辶) cố tình phô bày hết vẻ ngoài (呈) cho thiên hạ thấy là kẻ thích khoe khoang (逞). • Chữ 強: Cánh cung (弓) giương căng hết cỡ cùng sức sống dẻo dai của loài côn trùng (虫) tạo nên sức mạnh kiên cường, hùng mạnh (強).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 逞強
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thể hiện sức mạnh của mình
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây