鲜榨
—
Gợi nhớ
Từ "鲜榨" (xiān zhà) mang nghĩa "Ép tươi", kết hợp bởi 鲜 (xiān / xiǎn - tiên): "tươi" + 榨 (zhà - trách): "ép". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鲜: Món ăn nấu kết hợp giữa thịt cá (鱼) và thịt dê non (羊) tạo nên hương vị tuyệt hảo, tươi ngon hiếm có (鲜). • Chữ 榨: Đặt trái cây vào khung gỗ (木) rồi ép cho khoảng trống hẹp dần lại (窄) để vắt kiệt lấy nước cốt gọi là ép, vắt (榨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 鲜榨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ép tươi
Ví dụ (3)
我喜欢喝鲜榨的橙汁。
Tôi thích uống nước cam ép tươi.
I like drinking freshly squeezed orange juice.
餐厅提供各种鲜榨果汁。
Nhà hàng cung cấp các loại nước ép tươi.
Restaurant offers freshly squeezed juices.
鲜榨饮料口感非常好。
Đồ uống ép tươi khẩu vị rất tốt.
Freshly squeezed drinks taste great.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây