擂
一丨一一丶フ丨丶丶丶丶丨フ一丨一
16
—
Gợi nhớ
Đôi tay (扌) vung dùi nện mạnh làm mặt trống vang rền như tiếng sấm (雷) là hành động đánh trống, nện mạnh (擂).
Thành phần cấu tạo
擂
đánh trống, nện
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
雷
Chữ Lôi
Sấm, tiếng sấm / âm đọc (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (9)
Định nghĩa (2)
1
Động từ
Nghĩa:đánh trống, nện
Ví dụ (5)
战士们擂响了助威的战鼓。
Các chiến sĩ đánh vang hồi trống trận tiếp sức cổ vũ.
Soldiers beat the war drums to cheer.
狂风擂打着破旧的门板。
Gió lớn nện đập vào tấm cánh cửa rách cũ.
Wild wind beat against the worn-out doorboards.
擂鼓倒计时准备出征。
Đánh trống đếm ngược chuẩn bị xuất quân.
Beat drums counting down to prepare for battle departure.
两位高人在打擂台上一决高下。
Hai vị cao thủ trên lôi đài một trận phân cao thấp.
Two masters decided who was superior on the arena ring.
设立比赛擂,接受全场挑战。
Dựng lên lôi đài thi đấu, tiếp nhận khiêu chiến toàn trường.
Set up a match challenge ring to accept challenges from the audience.
2
Danh từ
Nghĩa:lôi đài, võ đài
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây