Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
自吹自擂
zì chuī zì léi
mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình
Hán việt: tự xuy tự lôi
—

Gợi nhớ

Từ "自吹自擂" (zì chuī zì léi) mang nghĩa "mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 擂 (léi - lôi): "đánh trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 擂: Đôi tay (扌) vung dùi nện mạnh làm mặt trống vang rền như tiếng sấm (雷) là hành động đánh trống, nện mạnh (擂).

Thành phần cấu tạo

自吹自擂
zì chuī zì léi
mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
自
zì • tự
Tự bản thân
自
Bộ Tự
Hình cái mũi (người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi')
擂
léi • lôi
đánh trống
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
雷
Chữ Lôi
Sấm, tiếng sấm / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây