自吹自擂
—
Gợi nhớ
Từ "自吹自擂" (zì chuī zì léi) mang nghĩa "mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình", kết hợp bởi 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 自 (zì - tự): "Tự bản thân" + 擂 (léi - lôi): "đánh trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 自: Hình vẽ chiếc mũi ở chính giữa khuôn mặt mà người xưa thường chỉ vào khi xưng hô về chính bản thân mình (自). • Chữ 擂: Đôi tay (扌) vung dùi nện mạnh làm mặt trống vang rền như tiếng sấm (雷) là hành động đánh trống, nện mạnh (擂).
Thành phần cấu tạo
自吹自擂
mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:mèo khen mèo dài đuôi, tự tâng bốc mình
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây