狗链
—
Gợi nhớ
Từ "狗链" (gǒu liàn) mang nghĩa "dây xích chó, dây dắt chó", kết hợp bởi 狗 (gǒu - cẩu): "con chó" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狗链
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dây xích chó, dây dắt chó
Ví dụ (3)
出门遛狗时,主人一定要系好狗链以确保安全。
Khi ra ngoài dắt chó đi dạo, chủ nhân nhất định phải buộc chặt dây xích chó để bảo đảm an toàn.
When walking the dog outside, owners must fasten the dog leash to ensure safety.
这条金属狗链非常结实,不容易被挣断。
Sợi dây xích chó bằng kim loại này rất chắc chắn, không dễ bị giật đứt.
This metal dog chain is very sturdy and not easily broken loose.
小狗在花园里欢快地跑着,系在颈上的狗链响个不停。
Chú chó nhỏ chạy tung tăng trong vườn, sợi dây xích đeo trên cổ kêu không ngừng.
The puppy ran happily in the garden with the dog chain around its neck jingling continuously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây