供应链
—
Gợi nhớ
Từ "供应链" (gōngyìng liàn) mang nghĩa "Chuỗi cung ứng", kết hợp bởi 供 (gōng / gòng - cung): "cung cấp" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải" + 链 (liàn - liên): "chuỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 供: Một người (亻) thành tâm hai tay dâng vật phẩm (共) để đóng góp và cung cấp cho nhu cầu của tập thể (供). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应). • Chữ 链: Những mắt sắt bằng kim loại (钅) được đúc nối liền nhau (连) không dứt tạo thành sợi dây xích hay chuỗi vòng chắc chắn (链).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuỗi cung ứng
Ví dụ (3)
采购部正在核对供应链。
Phòng thu mua đang đối chiếu chuỗi cung ứng.
The purchasing department is verifying the supply chain.
供应链会影响订单执行。
Chuỗi cung ứng sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The supply chain will affect order execution.
客户要求提供供应链。
Khách hàng yêu cầu cung cấp chuỗi cung ứng.
The client requested supply chain information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây