宝贝
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "宝贝" (bǎobèi) mang nghĩa "bảo bối", kết hợp bởi 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối" + 贝 (bèi - bối): "vỏ sò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝). • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 宝贝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:báu vật, cục cưng, bảo bối, con yêu, người yêu.
Ví dụ (5)
这幅画是他的宝贝。
Bức tranh này là báu vật của anh ấy.
This painting is his treasure.
快睡觉吧,我的小宝贝。
Mau ngủ đi nào, cục cưng bé nhỏ của mẹ.
Go to sleep now, my baby.
别动我的东西,那些都是我的宝贝。
Đừng động vào đồ của tôi, đó đều là bảo bối của tôi đấy.
Don't touch my things; they're all my treasures.
这是爷爷留给我的传家宝贝。
Đây là báu vật gia truyền ông nội để lại cho tôi.
This is a family heirloom my grandfather left me.
他在旧货市场淘到了一个宝贝。
Anh ấy đã 'săn' được một món hời (báu vật) ở chợ đồ cũ.
He found a real treasure at the flea market.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây