一只贝壳
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一只贝壳" (yì zhī bèiké) mang nghĩa "một chiếc vỏ sò", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 贝 (bèi - bối): "vỏ sò" + 壳 (ké / qiào - xác): "Vỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 贝: Chiếc vỏ sò biển lấp lánh được người xưa xâu chuỗi lại dùng làm vật ngang giá trao đổi tiền bạc, bảo bối (贝). • Chữ 壳: Phần chóp cứng phía trên (士) kết hợp cùng vòm che (冖) và khung đỡ (几) tạo thành lớp vỏ cứng bảo vệ bên ngoài (壳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một chiếc vỏ sò
Ví dụ (3)
孩子在海边捡到一只贝壳。
Đứa trẻ nhặt được một chiếc vỏ sò bên bờ biển.
The child picked up a seashell at the beach.
她把一只贝壳放进口袋里。
Cô ấy bỏ một chiếc vỏ sò vào túi.
She put a seashell into her pocket.
我又捡到一只贝壳。
Tôi lại nhặt được một chiếc vỏ sò.
I picked up another seashell.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây