参照
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "参照" (cānzhào) mang nghĩa "tham chiếu", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 照 (zhào - chiếu): "chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 参照
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tham chiếu, đối chiếu, dựa theo, phỏng theo.
Ví dụ (5)
制定计划时,请参照去年的数据。
Khi lập kế hoạch, vui lòng tham chiếu (dựa theo) số liệu năm ngoái.
When making the plan, please refer to last year's data.
这是参照国际标准制定的新规定。
Đây là quy định mới được xây dựng dựa trên sự tham chiếu các tiêu chuẩn quốc tế.
These new regulations were formulated with reference to international standards.
你可以参照说明书来进行操作。
Bạn có thể dựa theo (đối chiếu) sách hướng dẫn để tiến hành thao tác.
You can follow the instructions in the manual.
如果不设立参照系,就很难描述物体的运动。
Nếu không thiết lập hệ quy chiếu, sẽ rất khó mô tả chuyển động của vật thể.
Without establishing a frame of reference, it is difficult to describe an object's motion.
这幅画是参照实物绘制的。
Bức tranh này được vẽ phỏng theo vật thật.
This painting was drawn with reference to the real object.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây