Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
内部
nèibù
nội bộ, bên trong, phần bên trong.
Hán việt: nội bộ
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "内部" (nèibù) mang nghĩa "nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部).

Thành phần cấu tạo

内部
nèibù
nội bộ
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
bù • bộ
bộ
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nội bộ, bên trong, phần bên trong.
Ví dụ (5)
zhè这shì是wǒmen我们gōngsī公司de的nèibù内部huìyì会议,wàirén外人bù不néng能cānjiā参加。
Đây là cuộc họp nội bộ của công ty chúng tôi, người ngoài không được tham gia.
This is an internal company meeting, and outsiders are not allowed to attend.
diànnǎo电脑nèibù内部jī积le了hěn很duō多huīchén灰尘。
Bên trong máy tính tích tụ rất nhiều bụi.
A lot of dust has built up inside the computer.
wǒmen我们yào要jiāqiáng加强nèibù内部guǎnlǐ管理。
Chúng ta phải tăng cường quản lý nội bộ.
We need to strengthen internal management.
zhè这dòng栋jiànzhù建筑de的nèibù内部zhuāngxiū装修fēicháng非常háohuá豪华。
Phần trang trí nội thất (bên trong) của tòa nhà này vô cùng sang trọng.
The interior decoration of this building is very luxurious.
jù据nèibù内部xiāoxi消息,xiàzhōu下周kěnéng可能huì会zhǎng涨gōngzī工资。
Theo tin tức nội bộ, tuần sau có thể sẽ tăng lương.
According to inside sources, salaries may go up next week.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây