内部举报
—
Gợi nhớ
Từ "内部举报" (Nèibù jǔbào) mang nghĩa "Tố giác nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên" + 报 (bào - báo): "báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举). • Chữ 报: Đôi bàn tay (扌) cầm tờ giấy hồi đáp tin tức (𠬝) trao tận nơi cho mọi người cùng đọc chính là tờ báo, việc báo tin (报).
Thành phần cấu tạo
内部举报
Tố giác nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
举
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
报
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay cầm nắm (bên trái)
𠬝
Chữ Phục (cổ)
Đáp trả, hồi đáp tin tức (bên phải)
Phân tích từ 内部举报
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tố giác nội bộ
Ví dụ (3)
内部举报制度可以帮助企业发现风险。
Cơ chế tố giác nội bộ có thể giúp doanh nghiệp phát hiện rủi ro.
An internal whistleblowing system can help companies identify risks.
公司承诺保护内部举报人的安全。
Công ty cam kết bảo vệ an toàn cho người tố giác nội bộ.
The company promises to protect the safety of internal whistleblowers.
内部举报应当基于事实和证据。
Tố giác nội bộ nên dựa trên sự thật và bằng chứng.
Internal whistleblowing should be based on facts and evidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây