内部通知
—
Gợi nhớ
Từ "内部通知" (Nèibù tōngzhī) mang nghĩa "Thông báo nội bộ", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 部 (bù - bộ): "bộ" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 部: Phân chia khu đất thành ấp (阝) thành từng khu vực riêng có người đứng ra cai quản (咅) để lập nên các phòng ban, bộ phận (部). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
内部通知
Thông báo nội bộ
内
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
部
咅
Bồi
Đáp lời / âm đọc (bên trái)
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên phải)
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
知
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
Phân tích từ 内部通知
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông báo nội bộ
Ví dụ (2)
公司发布了一份关于放假安排的内部通知。
Công ty đã ban hành một thông báo nội bộ về việc sắp xếp nghỉ lễ.
The company issued an internal notice regarding the holiday schedule.
请密切关注公司的内部通知,以免错过重要信息。
Xin vui lòng chú ý theo dõi sát sao thông báo nội bộ của công ty để tránh bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Please pay close attention to the company's internal notices so as not to miss important information.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây