吹捧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "吹捧" (chuīpěng) mang nghĩa "tâng bốc", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 捧 (pěng - bổng): "Cầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 捧: Đưa hai bàn tay (扌) thành kính dâng vật quý lên cao (奉) với tất cả sự trân trọng để cầm và nâng niu (捧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 吹捧
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tâng bốc, nịnh hót, ca tụng (quá lời), đưa lên mây xanh.
Ví dụ (5)
他喜欢被人吹捧,听不进批评意见。
Anh ta thích được người khác tâng bốc, không nghe lọt những ý kiến phê bình.
He likes to be flattered and won't listen to criticism.
这是一篇互相吹捧的文章,没什么价值。
Đây là một bài viết tâng bốc lẫn nhau, chẳng có giá trị gì.
This is an article full of mutual flattery and has little value.
不要相信那些无聊的吹捧。
Đừng tin vào những lời tâng bốc vô vị đó.
Don't believe that pointless flattery.
有些媒体把他吹捧成了天才。
Một số phương tiện truyền thông đã tâng bốc anh ta thành thiên tài.
Some media outlets have hyped him up as a genius.
他靠吹捧领导得到了晋升。
Anh ta nhờ vào việc nịnh hót (tâng bốc) lãnh đạo mà được thăng chức.
He got promoted by flattering his superiors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây