风吹草动
—
Gợi nhớ
Từ "风吹草动" (fēng chuī cǎo dòng) mang nghĩa "Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 草 (cǎo - thảo): "Cỏ" + 动 (dòng - động): "di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 草: Mầm thực vật (艹) vừa đón ánh nắng ban mai lúc sáng sớm (早) đã vươn lên xanh mướt khắp cánh đồng là ngọn cỏ, thảo mộc (草). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动).
Thành phần cấu tạo
风吹草动
Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ
Phân tích từ 风吹草动
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Gió thổi cỏ lay, một chút biến động nhỏ, dấu hiệu thay đổi rất nhẹ
Ví dụ (3)
这里的警备非常森严,有任何风吹草动都会引起警报。
Cảnh vệ ở đây vô cùng nghiêm ngặt, có bất kỳ gió thổi cỏ lay nào cũng sẽ kích hoạt báo động.
Security here is extremely tight, and the slightest sign of trouble will trigger the alarm.
投资者对市场上的风吹草动都非常敏感。
Các nhà đầu tư cực kỳ nhạy cảm với từng biến động nhỏ trên thị trường.
Investors are extremely sensitive to the slightest disturbance in the market.
他整晚都高度警惕,注意着周围的每一处风吹草动。
Cả đêm anh ấy luôn cảnh giác cao độ, chú ý đến từng cử động nhỏ nhất ở xung quanh.
He remained on high alert all night, paying attention to every slight movement around him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây