Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吹风机
Chuīfēng jī
Máy sấy tóc
Hán việt: xuy phong cơ
—

Gợi nhớ

Từ "吹风机" (Chuīfēng jī) mang nghĩa "Máy sấy tóc", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 风 (fēng - phong): "gió" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).

Thành phần cấu tạo

吹风机
Chuīfēng jī
Máy sấy tóc
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
风
fēng • phong
gió
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)
乂
Chữ Ngải
Luồng khí đan chéo xoáy mạnh (bên trong)
机
jī • cơ
máy móc
木
Bộ Mộc
Gỗ (nằm bên trái)
几
Bộ Kỷ
Khung vòm cánh buồm đón gió (bao ngoài)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Máy sấy tóc
Ví dụ (2)
gāng刚xǐwán洗完tóu头,wǒ我yòng用chuīfēngjī吹风机bǎ把tóufa头发chuīgān吹干。
Vừa gội đầu xong, tôi dùng máy sấy tóc để sấy khô tóc.
Having just washed my hair, I used a hair dryer to blow it dry.
zhè这kuǎn款chuīfēngjī吹风机bùjǐn不仅fēnglì风力dà大,érqiě而且shāng伤tóufa头发de的chéngdù程度dī低。
Loại máy sấy tóc này không chỉ gió mạnh mà còn ít làm tổn thương tóc.
This hair dryer not only has strong airflow, but also causes minimal damage to hair.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây