吹风机
—
Gợi nhớ
Từ "吹风机" (Chuīfēng jī) mang nghĩa "Máy sấy tóc", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 风 (fēng - phong): "gió" + 机 (jī - cơ): "máy móc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 机: Từ những thanh gỗ mộc (木) ghép thành chiếc bàn nhỏ có cơ cấu khéo léo (几), người thợ đã chế tạo ra cỗ máy móc và mở ra cơ hội mới (机).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吹风机
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Máy sấy tóc
Ví dụ (2)
刚洗完头,我用吹风机把头发吹干。
Vừa gội đầu xong, tôi dùng máy sấy tóc để sấy khô tóc.
Having just washed my hair, I used a hair dryer to blow it dry.
这款吹风机不仅风力大,而且伤头发的程度低。
Loại máy sấy tóc này không chỉ gió mạnh mà còn ít làm tổn thương tóc.
This hair dryer not only has strong airflow, but also causes minimal damage to hair.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây