吹嘘
—
Gợi nhớ
Từ "吹嘘" (chuī xū) mang nghĩa "Khoác lác, khoe khoang", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 嘘 (xū - hư): "Suỵt!". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 嘘: Khẽ chu miệng (口) thổi ra một làn hơi nhẹ như hư không (虚) để ra hiệu cho mọi người giữ yên lặng: suỵt, thở dài (嘘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吹嘘
Từ ghép (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khoác lác, khoe khoang
Ví dụ (3)
他经常在朋友面前吹嘘自己有多有钱。
Anh ta thường xuyên khoe khoang trước mặt bạn bè rằng mình giàu có thế nào.
He often brags in front of his friends about how rich he is.
广告里吹嘘的功效和实际效果相差很远。
Công dụng được thổi phồng trong quảng cáo khác xa so với hiệu quả thực tế.
The benefits boasted about in the advertisement are a far cry from the actual results.
真正有才华的人从来不需要靠吹嘘来证明自己。
Người thực sự có tài năng chưa bao giờ cần dựa vào việc khoe khoang để chứng minh bản thân.
Truly talented people never need to rely on bragging to prove themselves.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây