Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
吹灰之力
chuī huī zhī lì
Sức mạnh thổi tro (vô cùng dễ dàng)
Hán việt: xuy hôi chi lực
—

Gợi nhớ

Từ "吹灰之力" (chuī huī zhī lì) mang nghĩa "Sức mạnh thổi tro (vô cùng dễ dàng)", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 灰 (huī - hôi): "Tro" + 之 (zhī - chi): "Của" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

吹灰之力
chuī huī zhī lì
Sức mạnh thổi tro (vô cùng dễ dàng)
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
灰
huī • hôi
Tro
厂
Bộ Hán
Vách (phía trên)
火
Bộ Hỏa
Lửa (phía dưới)
之
zhī • chi
Của
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sức mạnh thổi tro (vô cùng dễ dàng)
Ví dụ (3)
píngjiè凭借tā他gāochāo高超de的jìshù技术,búfèichuīhuīzhīlì不费吹灰之力jiù就xiūhǎo修好le了diànnǎo电脑。
Nhờ vào kỹ thuật cao siêu của mình, anh ấy đã sửa xong máy tính mà không tốn chút sức lực nào.
With his superb skills, he fixed the computer effortlessly.
zhè这zhī只māo猫búfèichuīhuīzhīlì不费吹灰之力jiù就zhuōzhù捉住le了nà那zhī只xiǎolǎoshǔ小老鼠。
Con mèo này bắt được chú chuột nhắt kia mà không tốn một chút công sức nào.
The cat caught that little mouse without breaking a sweat.
duì对tā他láishuō来说,jiěkāi解开zhè这dào道shùxuétí数学题bù不xūyào需要fèi费chuīhuīzhīlì吹灰之力。
Đối với anh ta, giải bài toán này không cần tốn chút công sức nào.
For him, solving this math problem takes no effort at all.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây