吹灰之力
—
Gợi nhớ
Từ "吹灰之力" (chuī huī zhī lì) mang nghĩa "Sức mạnh thổi tro (vô cùng dễ dàng)", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 灰 (huī - hôi): "Tro" + 之 (zhī - chi): "Của" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 灰: Dưới mái vách đá (厂), ngọn lửa (火) đã cháy tàn chỉ còn sót lại lớp bụi mịn màu xám gọi là tro tàn (灰). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吹灰之力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sức mạnh thổi tro (vô cùng dễ dàng)
Ví dụ (3)
凭借他高超的技术,不费吹灰之力就修好了电脑。
Nhờ vào kỹ thuật cao siêu của mình, anh ấy đã sửa xong máy tính mà không tốn chút sức lực nào.
With his superb skills, he fixed the computer effortlessly.
这只猫不费吹灰之力就捉住了那只小老鼠。
Con mèo này bắt được chú chuột nhắt kia mà không tốn một chút công sức nào.
The cat caught that little mouse without breaking a sweat.
对他来说,解开这道数学题不需要费吹灰之力。
Đối với anh ta, giải bài toán này không cần tốn chút công sức nào.
For him, solving this math problem takes no effort at all.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây