歹徒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "歹徒" (dǎitú) mang nghĩa "kẻ xấu, tên tội phạm", kết hợp bởi 歹 (dǎi - đãi): "Xấu xa" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歹: Hình mảnh xương tàn còn sót lại bên bờ vực gợi liên tưởng đến sự nguy hiểm và những điều xấu xa, tệ hại (歹). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 歹徒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kẻ côn đồ, tên tội phạm, kẻ gian, kẻ ác, tên cướp.
Ví dụ (5)
歹徒手里拿着凶器,威胁人质。
Tên côn đồ tay cầm hung khí, uy hiếp con tin.
The thug was holding a weapon and threatening the hostages.
警方成功制服了两名持枪歹徒。
Cảnh sát đã khống chế thành công hai tên tội phạm có vũ trang.
The police successfully subdued two armed thugs.
面对歹徒的匕首,他毫无惧色。
Đối mặt với con dao găm của kẻ ác, anh ấy không hề sợ hãi.
Facing the thug's dagger, he showed no fear at all.
我们要加强防范,不给歹徒可乘之机。
Chúng ta phải tăng cường phòng bị, không để cho kẻ gian có cơ hội ra tay.
We must strengthen our precautions and give criminals no opportunity to take advantage.
那个歹徒在逃跑途中被抓获。
Tên tội phạm đó đã bị bắt giữ trên đường chạy trốn.
That thug was captured while trying to flee.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây