好歹
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "好歹" (hǎodǎi) mang nghĩa "tốt xấu; dù sao; mọi thứ", kết hợp bởi 好 (hǎo - hảo): "tốt" + 歹 (dǎi - đãi): "Xấu xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好). • Chữ 歹: Hình mảnh xương tàn còn sót lại bên bờ vực gợi liên tưởng đến sự nguy hiểm và những điều xấu xa, tệ hại (歹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 好歹
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / phó từ
Nghĩa:tốt xấu; dù sao; mọi thứ
Ví dụ (5)
他好歹也是你的朋友,你就帮帮他吧。
Dù sao anh ấy cũng là bạn của bạn, bạn hãy giúp anh ấy đi.
After all, he's your friend, so please help him.
这个人真是不识好歹。
Người này thật sự không biết phân biệt tốt xấu.
This person really doesn't know what's good for him.
万一路上出了什么好歹,我们怎么向你父母交代?
Nhỡ trên đường đi xảy ra mệnh hệ (chuyện tốt xấu) gì, chúng tôi biết ăn nói sao với bố mẹ bạn?
What if something happened on the way? How would we explain it to your parents?
这顿饭虽然简单,你好歹吃一点。
Bữa cơm này tuy đơn giản, dù sao bạn cũng nên ăn một chút.
Although this meal is simple, at least eat a little.
好歹我也是个长辈,你怎么能这么跟我说话?
Dù sao tôi cũng là bậc bề trên, sao bạn có thể nói chuyện với tôi như vậy?
At the very least, I'm your elder—how can you talk to me like that?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây