教徒
—
Gợi nhớ
Từ "教徒" (jiàotú) mang nghĩa "Tín đồ, người theo đạo", kết hợp bởi 教 (jiāo - giáo): "dạy" + 徒 (tú - đồ): "học trò". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教). • Chữ 徒: Bước chân (彳) bền bỉ chạy theo (走) thầy trên đường xa là người học trò, đồ đệ đi bộ tầm sư học đạo (徒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 教徒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Tín đồ, người theo đạo
Ví dụ (3)
每逢宗教节日,教徒们都会聚集在一起祈祷。
Mỗi dịp lễ hội tôn giáo, các tín đồ đều tụ họp lại để cầu nguyện.
On every religious holiday, believers gather together to pray.
他是一位虔诚的佛教徒,每天吃素念经。
Ông ấy là một tín đồ Phật giáo thành tâm, ăn chay niệm Phật mỗi ngày.
He is a devout Buddhist who eats a vegetarian diet and chants scriptures every day.
这家慈善机构是由当地的基督教徒发起的。
Tổ chức từ thiện này do các tín đồ Cơ Đốc giáo ở địa phương sáng lập.
This charity was founded by local Christians.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây