高涨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高涨" (gāozhǎng) mang nghĩa "tăng cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高涨
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:dâng cao, lên cao, tăng vọt, sục sôi (tinh thần, giá cả, phong trào, mực nước).
Ví dụ (5)
最近物价高涨,生活压力变大了。
Gần đây vật giá leo thang (tăng cao), áp lực cuộc sống trở nên lớn hơn.
Prices have been rising recently, and the pressure of daily life has increased.
工人们的生产热情空前高涨。
Sự nhiệt tình sản xuất của công nhân dâng cao chưa từng thấy.
The workers' enthusiasm for production reached an unprecedented high.
反战情绪在全国范围内高涨。
Cảm xúc phản chiến dâng cao trên phạm vi toàn quốc.
Anti-war sentiment surged across the country.
随着比赛的进行,观众的欢呼声越来越高涨。
Khi trận đấu diễn ra, tiếng hò reo của khán giả ngày càng dâng cao.
As the match went on, the spectators' cheers grew louder and louder.
暴雨过后,河水水位迅速高涨。
Sau trận mưa lớn, mực nước sông nhanh chóng dâng cao.
After the heavy rain, the river level rose rapidly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây