Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
高涨
gāozhǎng
dâng cao, lên cao, tăng vọt, sục sôi (tinh thần, giá cả, phong trào, mực nước).
Hán việt: cao trướng
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "高涨" (gāozhǎng) mang nghĩa "tăng cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨).

Thành phần cấu tạo

高涨
gāozhǎng
tăng cao
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
涨
zhǎng • trướng
tăng lên
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
张
Chữ Trương
Tờ, chiếc (cho vé, giấy, ảnh...) / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / tính từ
Nghĩa:dâng cao, lên cao, tăng vọt, sục sôi (tinh thần, giá cả, phong trào, mực nước).
Ví dụ (5)
zuìjìn最近wùjià物价gāozhǎng高涨,shēnghuó生活yālì压力biàndà变大le了。
Gần đây vật giá leo thang (tăng cao), áp lực cuộc sống trở nên lớn hơn.
Prices have been rising recently, and the pressure of daily life has increased.
gōngrén工人men们de的shēngchǎn生产rèqíng热情kōngqián空前gāozhǎng高涨。
Sự nhiệt tình sản xuất của công nhân dâng cao chưa từng thấy.
The workers' enthusiasm for production reached an unprecedented high.
fǎn反zhàn战qíngxù情绪zài在quánguó全国fànwéi范围nèi内gāozhǎng高涨。
Cảm xúc phản chiến dâng cao trên phạm vi toàn quốc.
Anti-war sentiment surged across the country.
suízhe随着bǐsài比赛de的jìnxíng进行,guānzhòng观众de的huānhūshēng欢呼声yuèláiyuè越来越gāozhǎng高涨。
Khi trận đấu diễn ra, tiếng hò reo của khán giả ngày càng dâng cao.
As the match went on, the spectators' cheers grew louder and louder.
bàoyǔ暴雨guòhòu过后,héshuǐ河水shuǐwèi水位xùnsù迅速gāozhǎng高涨。
Sau trận mưa lớn, mực nước sông nhanh chóng dâng cao.
After the heavy rain, the river level rose rapidly.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây