防卫
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "防卫" (fángwèi) mang nghĩa "phòng thủ, bảo vệ", kết hợp bởi 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 防卫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phòng thủ, bảo vệ
Ví dụ (5)
他的行为属于正当防卫。
Hành vi của anh ấy thuộc về phòng vệ chính đáng.
His actions count as self-defense.
这个国家的防卫能力正在不断增强。
Khả năng phòng thủ của quốc gia này đang không ngừng tăng cường.
This country's defense capabilities are continuously growing stronger.
我们的网络防卫系统非常安全。
Hệ thống phòng thủ mạng của chúng tôi rất an toàn.
Our cybersecurity defense system is very secure.
每个人都有权利防卫自己。
Mỗi người đều có quyền tự bảo vệ bản thân.
Everyone has the right to defend themselves.
士兵们做好了防卫基地的准备。
Các binh sĩ đã chuẩn bị sẵn sàng để bảo vệ căn cứ.
The soldiers made preparations to defend the base.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây