保卫科
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "保卫科" (bǎowèi kē) mang nghĩa "Phòng bảo vệ", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 卫 (wèi - vệ): "bảo vệ" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 卫: Người lính cầm vũ khí đứng nghiêm trang canh gác quanh doanh trại (卫) suốt ngày đêm để giữ gìn và bảo vệ (卫). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保卫科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng bảo vệ
Ví dụ (5)
他在公司的保卫科工作。
Anh ấy làm việc ở phòng bảo vệ của công ty.
He works in the company's security department.
如果丢了东西,你可以去保卫科问问。
Nếu mất đồ, bạn có thể đến phòng bảo vệ để hỏi.
If you lose something, you can check with the security department.
请把这份文件交给保卫科。
Vui lòng giao tài liệu này cho phòng bảo vệ.
Please hand this document over to the security department.
保卫科科长正在开会。
Trưởng phòng bảo vệ đang họp.
The head of the security department is in a meeting.
保卫科负责整个厂区的安全巡逻。
Phòng bảo vệ chịu trách nhiệm tuần tra an ninh toàn bộ khu vực nhà máy.
The security department is responsible for safety patrols throughout the factory area.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây