Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
奔逃
bēn táo
chạy trốn
Hán việt: bôn đào
—

Gợi nhớ

Từ "奔逃" (bēn táo) mang nghĩa "chạy trốn", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 逃 (táo - đào): "Trốn chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 逃: Vừa nhận thấy điềm báo chẳng lành (兆), người lữ khách liền nhanh chân bước đi (辶) thật xa để trốn chạy, thoát thân (逃).

Thành phần cấu tạo

奔逃
bēn táo
chạy trốn
奔
bēn / bèn • bôn
chạy
大
Bộ Đại
Lớn (phía trên)
卉
Hủy
Cỏ / âm đọc (phía dưới)
逃
táo • đào
Trốn chạy
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
兆
Triệu
Điềm báo / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chạy trốn
Ví dụ (3)
huǒzāi火灾fāshēng发生shí时,rénqún人群jīnghuāngshīcuò惊慌失措de地sìchù四处bēntáo奔逃。
Khi hoả hoạn xảy ra, đám đông hoảng loạn chạy trốn khắp nơi.
When the fire broke out, the crowd fled in all directions in a panic.
měngshòu猛兽yì一chūxiàn出现,xiǎo小dòngwù动物men们biàn便fēnfēn纷纷bēntáo奔逃。
Thú dữ vừa xuất hiện, các loài động vật nhỏ liền lần lượt bỏ chạy trốn.
As soon as the fierce beast appeared, the small animals scattered and fled.
zhànbài战败de的shìbīng士兵diūxià丢下wǔqì武器,lángbèi狼狈bēntáo奔逃。
Những binh lính bại trận vứt bỏ vũ khí, tháo chạy thảm hại.
The defeated soldiers threw down their weapons and fled in disarray.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây