奔流
—
Gợi nhớ
Từ "奔流" (bēn liú) mang nghĩa "vội vã", kết hợp bởi 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy" + 流 (liú - lưu): "chảy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔). • Chữ 流: Làn nước mát (氵) cuồn cuộn tuôn theo dòng (㐬) vượt qua mọi ghềnh thác không ngừng nghỉ, mang nghĩa là trôi chảy, lưu truyền (流).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奔流
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:vội vã
Ví dụ (3)
黄河之水奔流不息,汇入大海。
Nước sông Hoàng Hà cuồn cuộn chảy không ngừng, đổ vào biển lớn.
The waters of the Yellow River surge forward ceaselessly and empty into the sea.
泪水像奔流的泉水般夺眶而出。
Nước mắt tuôn ra như dòng suối chảy xiết.
Tears gushed from her eyes like a rushing spring.
奔流的大江两岸是崇山峻岭。
Hai bên bờ sông lớn chảy xiết là núi non trùng điệp.
Towering mountains flank both banks of the rushing river.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây