Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
局面
júmiàn
cục diện, tình hình, tình thế, thế cuộc, cục diện (chính trị, quân sự).
Hán việt: cục diện
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "局面" (júmiàn) mang nghĩa "cục diện", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

局面
júmiàn
cục diện
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cục diện, tình hình, tình thế, thế cuộc, cục diện (chính trị, quân sự).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要nǔlì努力dǎkāi打开gōngzuò工作de的xīn新júmiàn局面。
Chúng ta phải nỗ lực mở ra cục diện mới cho công việc.
We must work hard to open up a new situation in our work.
mùqián目前de的zhèngzhì政治júmiàn局面fēicháng非常fùzá复杂。
Cục diện chính trị hiện nay vô cùng phức tạp.
The current political situation is very complicated.
wèile为了wǎnhuí挽回júmiàn局面,tā他bù不de得bú不zuòchū做出ràngbù让步。
Để cứu vãn tình thế (cục diện), anh ấy buộc phải nhượng bộ.
In order to salvage the situation, he had no choice but to make concessions.
zhè这chǎng场bǐsài比赛de的júmiàn局面yìzhí一直jiāng僵chí持bú不xià下。
Cục diện trận đấu này cứ giằng co không dứt.
The game remained deadlocked throughout.
wǒmen我们yào要yǒu有kòngzhì控制júmiàn局面de的nénglì能力。
Chúng ta cần có khả năng kiểm soát cục diện.
We must have the ability to control the situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây