登山
—
Gợi nhớ
Từ "登山" (dēngshān) mang nghĩa "leo núi", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 登山
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:leo núi
Ví dụ (3)
周末我们去郊外登山。
Cuối tuần chúng tôi đi ngoại ô leo núi.
We go mountain climbing in the suburbs on the weekend.
登山前要准备好水和食物。
Trước khi leo núi cần chuẩn bị nước và thức ăn.
Prepare water and food before climbing a mountain.
他喜欢登山,也喜欢拍风景照。
Anh ấy thích leo núi và cũng thích chụp ảnh phong cảnh.
He likes mountain climbing and also likes taking landscape photos.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây