Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
登山
dēngshān
leo núi
Hán việt: đăng sơn
—

Gợi nhớ

Từ "登山" (dēngshān) mang nghĩa "leo núi", kết hợp bởi 登 (dēng - đăng): "leo lên" + 山 (shān - sơn): "núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 登: Đôi bàn chân (癶) đạp vững trên bậc thềm để dâng chiếc bình lễ (豆) lên đài cao, biểu thị hành động leo lên, đăng quang (登). • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ.

Thành phần cấu tạo

登山
dēngshān
leo núi
登
dēng • đăng
leo lên
癶
Bộ Bát
Đôi chân bước lên (phía trên)
豆
Bộ Đậu
Hạt đậu, bình chân cao / âm đọc (phía dưới)
山
shān • sơn
núi
山
Bộ Sơn
Hình ba đỉnh núi nhọn nhô lên

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:leo núi
Ví dụ (3)
zhōumò周末wǒmen我们qù去jiāowài郊外dēngshān登山。
Cuối tuần chúng tôi đi ngoại ô leo núi.
We go mountain climbing in the suburbs on the weekend.
dēngshān登山qián前yào要zhǔnbèi准备hǎo好shuǐ水hé和shíwù食物。
Trước khi leo núi cần chuẩn bị nước và thức ăn.
Prepare water and food before climbing a mountain.
tā他xǐhuan喜欢dēngshān登山,yě也xǐhuan喜欢pāi拍fēngjǐng风景zhào照。
Anh ấy thích leo núi và cũng thích chụp ảnh phong cảnh.
He likes mountain climbing and also likes taking landscape photos.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây