高贵
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "高贵" (gāoguì) mang nghĩa "cao quý, cao thượng, quý phái", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 贵 (guì - quý): "đắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 贵: Những đồng tiền vỏ sò (贝) được cất giữ cẩn mật ở vị trí trung tâm (中) đều là vật phẩm đắt đỏ, quý giá (贵).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高贵
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao quý, cao thượng, quý phái
Ví dụ (5)
她的气质十分高贵。
Khí chất của cô ấy vô cùng quý phái.
She has a very noble bearing.
天鹅被认为是一种高贵的鸟类。
Thiên nga được coi là một loài chim cao quý.
Swans are regarded as noble birds.
他的品格十分高贵。
Phẩm cách của anh ấy vô cùng cao thượng.
He has a very noble character.
这件礼服让她显得格外高贵。
Chiếc váy dạ hội này khiến cô ấy trông đặc biệt quý phái.
This evening dress makes her look especially elegant.
真正的高贵来源于灵魂,而不是财富。
Sự cao quý thực sự bắt nguồn từ tâm hồn chứ không phải từ của cải.
True nobility comes from the soul, not from wealth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây