Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
输血
shū//xuè
truyền máu
Hán việt: thâu huyết
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "输血" (shū//xuè) mang nghĩa "truyền máu", kết hợp bởi 输 (shū - thâu): "thua" + 血 (xiě / xuè - huyết): "máu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 血: Một giọt máu đỏ tươi nhỏ vào trong chiếc bát lễ (血) tượng trưng cho dòng máu quý giá nuôi sống cơ thể (血).

Thành phần cấu tạo

输血
shū//xuè
truyền máu
输
shū • thâu
thua
车
Bộ Xa
Xe (nằm bên trái)
俞
Du
Vận chuyển / âm đọc (nằm bên phải)
血
xiě / xuè • huyết
máu
血
Bộ Huyết
Hình bát chứa máu hiến tế

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ (đọc 'shū / xuè')
Nghĩa:truyền máu
Ví dụ (5)
bìngrén病人xūyào需要lìjí立即shūxuè输血。
Bệnh nhân cần truyền máu ngay lập tức.
The patient needs a blood transfusion immediately.
yīshēng医生zhèngzài正在gěi给tā他shūxuè输血。
Bác sĩ đang truyền máu cho anh ấy.
The doctor is giving him a blood transfusion.
shūxuè输血qián前bìxū必须jiǎnchá检查xuèxíng血型。
Trước khi truyền máu phải kiểm tra nhóm máu.
The blood type must be checked before a transfusion.
yīnwèi因为shīxuèguòduō失血过多,tā他xūyào需要jǐnjí紧急shūxuè输血。
Vì mất máu quá nhiều, anh ấy cần truyền máu khẩn cấp.
Because he lost too much blood, he needs an emergency blood transfusion.
zhè这cì次shǒushù手术xūyào需要zhǔnbèi准备dàliàng大量xuèyè血液lái来shūxuè输血。
Cuộc phẫu thuật này cần chuẩn bị lượng lớn máu để truyền máu.
A large amount of blood needs to be prepared for the operation for transfusion.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây