运输区
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "运输区" (yùn shū qū) mang nghĩa "Khu vực vận chuyển", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 输 (shū - thâu): "thua" + 区 (qū - khu): "khu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 区: Dùng đường khung bao (匚) phân chia rõ các mốc ranh giới (乂) bên trong tạo thành một vùng, khu vực (区).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khu vực vận chuyển
Ví dụ (5)
请把这些货物搬到运输区。
Xin hãy chuyển những hàng hóa này đến khu vực vận chuyển.
Please move these goods to the shipping area.
只有经过授权的人员才能进入运输区。
Chỉ những nhân viên được ủy quyền mới có thể vào khu vực vận chuyển.
Only authorized personnel are allowed to enter the shipping area.
运输区现在非常忙碌。
Khu vực vận chuyển hiện tại đang rất bận rộn.
The shipping area is very busy right now.
我们需要提高运输区的安全标准。
Chúng ta cần nâng cao tiêu chuẩn an toàn của khu vực vận chuyển.
We need to improve the safety standards in the shipping area.
工厂的运输区位于北门附近。
Khu vực vận chuyển của nhà máy nằm gần cổng phía bắc.
The factory's shipping area is located near the north gate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây