运输保险
—
Gợi nhớ
Từ "运输保险" (yùnshū bǎoxiǎn) mang nghĩa "Bảo hiểm vận chuyển", kết hợp bởi 运 (yùn - vận): "vận chuyển" + 输 (shū - thâu): "thua" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 运: Bước chân di chuyển (辶) không ngừng như đám mây (云) bay khắp bốn phương, biểu thị sự vận chuyển và vận mệnh (运). • Chữ 输: Dùng cỗ xe (车) chuyên chở hàng hóa (俞) đi nộp cống hết sạch, từ nghĩa vận chuyển mở rộng thành thua cuộc (输). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险).
Thành phần cấu tạo
运输保险
Bảo hiểm vận chuyển
Phân tích từ 运输保险
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bảo hiểm vận chuyển
Ví dụ (3)
业务员正在说明运输保险。
Nhân viên nghiệp vụ đang giải thích bảo hiểm vận chuyển.
The sales representative is explaining transportation insurance.
运输保险会影响保险责任。
Bảo hiểm vận chuyển sẽ ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm.
Transportation insurance will affect insurance liability.
报告里单独列出了运输保险。
Báo cáo đã liệt kê riêng bảo hiểm vận chuyển.
Transportation insurance was listed separately in the report.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây