禾苗
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "禾苗" (hémiáo) mang nghĩa "mạ, cây lúa non", kết hợp bởi 禾 (hé - hòa): "Lúa" + 苗 (miáo - miêu): "mầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 禾: Hình ảnh cây lương thực có bông trĩu hạt cúi đầu xuống trên thân thẳng đứng với rễ bám sâu, biểu trưng cho cây lúa (禾). • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 禾苗
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:mạ, cây lúa non
Ví dụ (5)
春雨滋润着田里的禾苗。
Mưa xuân tưới mát những cây lúa non trên đồng.
The spring rain nourishes the seedlings in the fields.
农民们正在地里给禾苗除草。
Những người nông dân đang làm cỏ cho mạ ngoài đồng.
The farmers are weeding around the seedlings in the field.
经过一阵大雨,禾苗长得更快了。
Sau một trận mưa lớn, mạ mọc nhanh hơn hẳn.
After a heavy rain, the seedlings grew faster.
绿油油的禾苗在微风中摇摆。
Những cây lúa non xanh mơn mởn đung đưa trong gió nhẹ.
The lush green seedlings sway in the breeze.
拔苗助长不仅帮不了禾苗,反而会害了它们。
Dục tốc bất đạt (nhổ mạ giúp lúa lớn nhanh) không những không giúp được cây lúa non mà trái lại còn làm hại chúng.
Pulling up the seedlings to help them grow will not help them at all; it will only harm them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây