树苗
—
Gợi nhớ
Từ "树苗" (shùmiáo) mang nghĩa "cây non", kết hợp bởi 树 (shù - thụ): "cây" + 苗 (miáo - miêu): "mầm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树). • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 树苗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cây non
Ví dụ (3)
植树节那天,同学们在山坡上种下了许多树苗。
Vào ngày trồng cây, các bạn học sinh đã trồng rất nhiều cây non trên sườn núi.
On Arbor Day, the students planted many saplings on the hillside.
我们需要定期给这些刚种下的小树苗浇水。
Chúng ta cần định kỳ tưới nước cho những cây non mới trồng này.
We need to water these newly planted saplings regularly.
苗圃里培育着各种各样的绿化树苗。
Trong vườn ươm đang nuôi dưỡng rất nhiều loại cây giống phủ xanh khác nhau.
Various kinds of saplings for greening are cultivated in the nursery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây