苗条
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "苗条" (miáotiao) mang nghĩa "mảnh mai", kết hợp bởi 苗 (miáo - miêu): "mầm" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苗: Những nhánh cỏ non (艹) vừa nhú lên xanh mướt trên mặt ruộng đồng (田) màu mỡ chính là cây con, mầm non (苗). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 苗条
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mảnh mai, thon thả, thon gọn (dáng người).
Ví dụ (5)
她身材苗条,穿什么衣服都好看。
Dáng người cô ấy thon thả, mặc quần áo gì cũng đẹp.
She has a slim figure and looks good in anything.
为了保持苗条的身材,她坚持每天锻炼。
Để giữ gìn vóc dáng thon gọn, cô ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày.
To maintain her slim figure, she insists on exercising every day.
很多女孩都羡慕她苗条的体型。
Rất nhiều cô gái đều ngưỡng mộ thể hình mảnh mai của cô ấy.
Many girls envy her slender figure.
不仅仅要苗条,更要健康。
Không chỉ cần thon thả, mà càng cần phải khỏe mạnh.
It's not just about being slim; it's about being healthy, too.
那位舞蹈演员长得非常苗条。
Vị diễn viên múa đó dáng người vô cùng mảnh mai.
That dancer is very slender.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây