Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
礼仪
lǐyí
lễ nghi, lễ tiết, phép tắc
Hán việt: lễ nghi
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "礼仪" (lǐyí) mang nghĩa "lễ nghi, lễ tiết, phép tắc", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).

Thành phần cấu tạo

礼仪
lǐyí
lễ nghi, lễ tiết, phép tắc
礼
lǐ • lễ
Lễ nghi
礻
Bộ Thị (Kỳ)
Bàn thờ thần linh, nghi thức tế tự (bên trái)
乚
Bộ Ất
Dáng người cúi mình kính cẩn (bên phải)
仪
yí • nghi
Nghi lễ
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Chính nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:lễ nghi, lễ tiết, phép tắc
Ví dụ (5)
wǒmen我们bìxū必须zhùyì注意cānzhuō餐桌lǐyí礼仪。
Chúng ta phải chú ý đến phép tắc trên bàn ăn.
We must pay attention to table manners.
xuéxí学习shāngwù商务lǐyí礼仪duì对nǐ你de的zhíyè职业shēngyá生涯hěn很zhòngyào重要。
Học các lễ nghi thương mại rất quan trọng đối với sự nghiệp của bạn.
Learning business etiquette is very important for your career.
bùtóng不同de的guójiā国家yǒu有bùtóng不同de的wénhuà文化lǐyí礼仪。
Các quốc gia khác nhau có những lễ nghi văn hóa khác nhau.
Different countries have different cultural customs and etiquette.
wǒmen我们yīnggāi应该zūnshǒu遵守jīběn基本de的shèjiāo社交lǐyí礼仪。
Chúng ta nên tuân thủ các phép tắc giao tiếp xã hội cơ bản.
We should observe basic social etiquette.
tā她shì是yí一wèi位jiàoshòu教授xiàndài现代lǐyí礼仪de的lǎoshī老师。
Cô ấy là một giáo viên dạy lễ nghi hiện đại.
She is a teacher who teaches modern etiquette.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây