礼仪
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "礼仪" (lǐyí) mang nghĩa "lễ nghi, lễ tiết, phép tắc", kết hợp bởi 礼 (lǐ - lễ): "Lễ nghi" + 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 礼: Trước bàn thờ thần linh (礻), con người cúi mình kính cẩn (乚) dâng hương bày tỏ lòng tôn kính theo đúng lễ nghi (礼). • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lễ nghi, lễ tiết, phép tắc
Ví dụ (5)
我们必须注意餐桌礼仪。
Chúng ta phải chú ý đến phép tắc trên bàn ăn.
We must pay attention to table manners.
学习商务礼仪对你的职业生涯很重要。
Học các lễ nghi thương mại rất quan trọng đối với sự nghiệp của bạn.
Learning business etiquette is very important for your career.
不同的国家有不同的文化礼仪。
Các quốc gia khác nhau có những lễ nghi văn hóa khác nhau.
Different countries have different cultural customs and etiquette.
我们应该遵守基本的社交礼仪。
Chúng ta nên tuân thủ các phép tắc giao tiếp xã hội cơ bản.
We should observe basic social etiquette.
她是一位教授现代礼仪的老师。
Cô ấy là một giáo viên dạy lễ nghi hiện đại.
She is a teacher who teaches modern etiquette.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây