瞄准
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "瞄准" (miáo//zhǔn) mang nghĩa "ngắm bắn, nhắm vào, hướng đến", kết hợp bởi 瞄 (miáo - miêu): "Nhắm" + 准 (zhǔn - chuẩn): "chuẩn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 瞄: Đôi mắt (目) tập trung nhìn thẳng vào mầm cây nhỏ (苗) phía trước để canh chuẩn mục tiêu là nhắm, ngắm nhìn (瞄). • Chữ 准: Mặt nước đóng băng (冫) phẳng lặng như gương soi để chim chóc (隹) đậu ngay ngắn, làm thước đo cho sự chuẩn xác (准).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 瞄准
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'miáo / zhǔn')
Nghĩa:ngắm bắn, nhắm vào, hướng đến
Ví dụ (5)
猎人仔细地瞄准了那只鹿。
Người thợ săn cẩn thận ngắm bắn con hươu đó.
The hunter carefully took aim at the deer.
这家公司瞄准了年轻人的市场。
Công ty này đã nhắm vào thị trường giới trẻ.
This company is targeting the youth market.
射箭时,你必须先瞄准目标。
Khi bắn cung, bạn phải ngắm vào mục tiêu trước.
When shooting arrows, you must first aim at the target.
我们的新产品瞄准了高端客户群。
Sản phẩm mới của chúng tôi hướng đến nhóm khách hàng cao cấp.
Our new product is aimed at high-end customers.
他把照相机瞄准了那只飞鸟。
Anh ấy chĩa máy ảnh nhắm vào chú chim đang bay đó.
He pointed his camera at the bird in flight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây