Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
松弛
sōngchí
lỏng lẻo, giãn ra
Hán việt: tùng thỉ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "松弛" (sōngchí) mang nghĩa "lỏng lẻo, giãn ra", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 弛 (chí - thỉ): "Nới lỏng / Thả lỏng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 弛: Tháo dây của cây cung (弓) sau buổi tập bắn để cánh cung cũng (也) được nghỉ ngơi và nới lỏng, thả lỏng (弛).

Thành phần cấu tạo

松弛
sōngchí
lỏng lẻo, giãn ra
松
sōng • tùng
cây thông
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (nằm bên trái)
公
Công
Chung, công / âm đọc (nằm bên phải)
弛
chí • thỉ
Nới lỏng / Thả lỏng
弓
Bộ Cung
Cây cung (bên trái)
也
Dã
Cũng, khác / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:lỏng lẻo, giãn ra
Ví dụ (5)
suízhe随着niánlíng年龄de的zēngzhǎng增长,pífū皮肤huì会zhújiàn逐渐biànde变得sōngchí松弛。
Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, làn da sẽ dần trở nên lỏng lẻo (chảy xệ).
As people age, their skin gradually becomes loose.
tīng听qīngyīnyuè轻音乐yǒuzhùyú有助于ràng让jǐnzhāng紧张de的shénjīng神经sōngchí松弛xiàlái下来。
Nghe nhạc nhẹ giúp thư giãn các dây thần kinh đang căng thẳng.
Listening to light music helps relax tense nerves.
zhè这jiā家gōngsī公司de的jìlǜ纪律fēicháng非常sōngchí松弛,yuángōng员工jīngcháng经常chídào迟到。
Kỷ luật của công ty này rất lỏng lẻo, nhân viên thường xuyên đi muộn.
This company has very lax discipline, and employees are often late.
ànmó按摩kěyǐ可以bāngzhù帮助sōngchí松弛jǐnzhāng紧张de的jīròu肌肉。
Mát-xa có thể giúp làm giãn các cơ bắp đang căng thẳng.
Massage can help relax tense muscles.
tā她miànduì面对yālì压力shí时yīrán依然bǎochí保持zhe着yì一zhǒng种nándé难得de的sōngchí松弛gǎn感。
Khi đối mặt với áp lực, cô ấy vẫn giữ được một cảm giác thư thái hiếm có.
She still maintains a rare sense of ease under pressure.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây