松树
—
Gợi nhớ
Từ "松树" (sōngshù) mang nghĩa "cây thông", kết hợp bởi 松 (sōng - tùng): "cây thông" + 树 (shù - thụ): "cây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 松: Loài cây gỗ (木) vươn cao hiên ngang như bậc trượng phu (公) giữa sương tuyết mùa đông chính là cây thông (松). • Chữ 树: Đôi bàn tay (又) trồng cành gỗ (木) xuống đất rồi chăm chút đo đạc từng tấc (寸) cho đến khi vươn thành cái cây xanh tốt (树).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 松树
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cây thông
Ví dụ (3)
院子里种着一棵松树。
Trong sân có trồng một cây thông.
There is a pine tree planted in the yard.
山上的松树很多。
Trên núi có rất nhiều cây thông.
There are many pine trees on the mountain.
这棵松树冬天也很绿。
Cây thông này mùa đông vẫn rất xanh.
This pine tree stays very green even in winter.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây